Nghĩa tiếng Việt của

off season

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. thời kỳ ít bận rộn hoặc ít khách trong năm, thường ở ngành du lịch và dịch vụ

Cấu trúc: the off season · travel in the off season · off-season prices

The island is much quieter in the off season.

Hòn đảo yên tĩnh hơn nhiều vào mùa thấp điểm.

Hotels often lower their prices during the off season.

Khách sạn thường hạ giá vào mùa thấp điểm.

2. thời gian một môn thể thao không có mùa thi đấu chính thức

Cấu trúc: during the off season · train in the off season · an off-season break

The players continued training during the off season.

Các cầu thủ tiếp tục tập luyện trong giai đoạn ngoài mùa giải.

The club signed two new players in the off season.

Câu lạc bộ ký hợp đồng với hai cầu thủ mới trong kỳ chuyển nhượng ngoài mùa giải.

Lưu ý: Off season cũng viết off-season. Tùy lĩnh vực, nó là thời kỳ ít khách/ít hoạt động hoặc giai đoạn không diễn ra mùa thi đấu; trái nghĩa thường gặp là peak season hoặc in season.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

off-season

noun

  1. the season when travel is least active and rates are lowest

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.