Nghĩa tiếng Việt của

off the record

Cụm từidiomBiên soạn riêngPhổ biến

1. ngoài lề, không chính thức — thông tin nói để nghe chứ không cho ghi nguồn

The minister spoke off the record.

Vị bộ trưởng phát biểu ngoài lề, không cho ghi nguồn.

Lưu ý: Đối lại là 'on the record' — nói chính thức, được ghi và trích dẫn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

adverb

  1. not for quotation
    "he spoke to the reporter off the record"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.