Nghĩa tiếng Việt của

off limits

Cụm từadjective phraseBiên soạn riêng

1. (về nơi chốn) không được phép vào hoặc sử dụng

Cấu trúc: be off limits to someone · an off-limits area · make a place off limits

The construction site is off limits to visitors.

Khách không được vào công trường.

The upper floor remained off limits during the repairs.

Tầng trên vẫn bị hạn chế ra vào trong thời gian sửa chữa.

2. (về chủ đề/vấn đề) không được phép hoặc không nên bàn tới

Cấu trúc: a subject is off limits · be off limits for discussion · declare something off limits

Personal questions were off limits during the interview.

Trong buổi phỏng vấn, các câu hỏi riêng tư không được đặt ra.

The manager said that no topic was off limits for the review.

Quản lý nói rằng buổi đánh giá không loại trừ chủ đề nào.

Lưu ý: Off limits thường đứng sau be hoặc sau danh từ chỉ nơi/chủ đề: the area is off limits; an off-limits area. Không nhất thiết mang nghĩa cấm theo luật; có thể là quy định riêng hoặc giới hạn xã giao.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

off-limits US /ɔflˈɪmɪts/

adjective (satellite)

  1. barred to a designated group (Synonyms: out-of-bounds(p))
    "that area is off-limits"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.