Nghĩa tiếng Việt của

off day

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “off-day”.

1. ngày phong độ kém; ngày nghỉ theo lịch

Every striker has an off day.

Tiền đạo nào cũng có ngày mất cảm giác.

Friday is my off day.

Thứ Sáu là ngày nghỉ của tôi.

Lưu ý: Thể thao: "have an off day" = thi đấu dưới sức; lao động: ngày nghỉ xen giữa.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
ngày xấu

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

off-day US /ˈɔfdeɪ/

noun

  1. a day when things go poorly
    "I guess this is one of my off-days"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.