Nghĩa tiếng Việt của

off colour

Cụm từadjective phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “off-colour”.

1. (Anh-Anh) hơi mệt hoặc không được khỏe

Cấu trúc: feel/be a little off colour · look off colour · stay home because you are off colour

I felt a little off colour and went home early.

Tôi thấy hơi mệt nên về nhà sớm.

She looked off colour after the long flight.

Cô ấy trông không khỏe sau chuyến bay dài.

2. (về lời nói/hài hước) hơi tục, khêu gợi hoặc không phù hợp

Cấu trúc: an off-colour joke · an off-colour remark · tell an off-colour story

He apologized for making an off-colour joke at dinner.

Anh xin lỗi vì đã kể một câu đùa hơi tục trong bữa tối.

The host removed an off-colour remark from the broadcast.

Người dẫn chương trình bỏ một lời nhận xét không phù hợp khỏi buổi phát sóng.

Lưu ý: Off colour là cách viết Anh-Anh; Anh-Mỹ viết off-color. Trạng thái “hơi ốm” thường dùng be/feel off colour; nghĩa “không phù hợp/khêu gợi” thường đi với joke hoặc remark.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

off-colour

adjective (satellite)

  1. in violation of good taste even verging on the indecent (Synonyms: indelicate, off-color)
    "an indelicate remark"
    "an off-color joke"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.