Nghĩa tiếng Việt của
debt
Phiên âm Mỹ /dɛt/
Transcript: từ "debt" phát âm Mỹ /dɛt/ — audio file: debt.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1624) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
nợ
a bad debt
món nợ không hy vọng được trả
to be in debt
mang công mắc nợ
to be in somebody's debt
mắc nợ ai
to be deep (deeply) in debt
nợ ngập đầu
to be out of debt
trả hết nợ
to fall (gets, run) into debt
to incur a debt
to run in debt
mắc nợ
he that dies, pays all debts
(tục ngữ) chết là hết nợ
a debt of honour
nợ danh dự
a debt of gratitude
chịu ơn ai
debt of nature
sự chết
to pay one's debt to nature
chết, trả nợ đời
Chuyên ngành kinh tế
công nợ
nợ
Chuyên ngành kỹ thuật
món nợ
sự mắc nợ
Lĩnh vực: xây dựng
nợ- (toán kinh tế) món nợ
national d. quốc trái
public d. công trái
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- get/run INTO debt = lâm nợ; be IN debt TO somebody = nợ ai (giới từ to!); "pay off/settle the debt" (trả hết nợ).
- debt relief (xoá/giảm nợ — kinh tế phát triển); debtor/creditor (bên nợ/bên có).
- "owe somebody money" (nợ tiền ai — động từ khác debt).
Dễ nhầm
- debt (nợ — khoản phải trả) vs loan (khoản vay — đã có note) vs deficit (thâm hụt — ngân sách).
- "national debt" (nợ quốc gia) ≠ "budget deficit" (thiếu hụt năm).
Mẫu câu giá trị
- "Two in five renters are in debt to lenders." (hai trên năm người thuê đang nợ tổ chức cho vay).
- "Universities pushed debt relief for dropouts." (các trường đẩy giảm nợ cho người bỏ học).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật