Nghĩa tiếng Việt của

debt

Phiên âm Mỹ /dɛt/

Transcript: từ "debt" phát âm Mỹ /dɛt/ — audio file: debt.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1624) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
nợ
a bad debt
món nợ không hy vọng được trả
to be in debt
mang công mắc nợ
to be in somebody's debt
mắc nợ ai
to be deep (deeply) in debt
nợ ngập đầu
to be out of debt
trả hết nợ
to fall (gets, run) into debt
to incur a debt
to run in debt
mắc nợ
he that dies, pays all debts
(tục ngữ) chết là hết nợ
a debt of honour
nợ danh dự
a debt of gratitude
chịu ơn ai
debt of nature
sự chết
to pay one's debt to nature
chết, trả nợ đời
Chuyên ngành kinh tế
công nợ
nợ
Chuyên ngành kỹ thuật
món nợ
sự mắc nợ
Lĩnh vực: xây dựng
nợ- (toán kinh tế) món nợ
national d. quốc trái
public d. công trái

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật