Nghĩa tiếng Việt của

nail polish

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “nail-polish”.

1. sơn móng tay; chất lỏng có màu hoặc trong suốt được bôi lên móng để trang trí hay phủ bảo vệ

Cấu trúc: apply/remove nail polish · a bottle of nail polish · nail-polish remover

She chose a pale pink nail polish for the wedding.

Cô chọn sơn móng tay màu hồng nhạt cho đám cưới.

The nail polish has dried, so the bottle is difficult to open.

Sơn móng tay đã khô nên khó mở lọ.

Lưu ý: Nail polish chủ yếu là cách gọi Bắc Mỹ; tiếng Anh-Anh thường dùng nail varnish. Thường là danh từ không đếm được; dùng a bottle of nail polish khi nói về một lọ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a cosmetic lacquer that dries quickly and that is applied to the nails to color them or make them shiny (Synonyms: nail enamel, nail varnish)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.