Nghĩa tiếng Việt của

nail down

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng

1. đóng hoặc cố định vật gì bằng đinh

Cấu trúc: nail something down · nail down a board · be nailed down

They nailed the loose floorboard down.

Họ đóng đinh cố định tấm ván sàn bị lỏng.

The sign was nailed down to the wooden post.

Tấm biển được đóng cố định vào cột gỗ.

2. xác định hoặc thỏa thuận chắc chắn một chi tiết, kế hoạch hay nguyên nhân

Cấu trúc: nail something down · nail down the details/date · try to nail down exactly how

We need to nail down the delivery date by Friday.

Chúng ta cần chốt ngày giao hàng trước thứ Sáu.

The team has not nailed down the cause of the delay.

Nhóm vẫn chưa xác định chắc nguyên nhân trì hoãn.

Lưu ý: Nghĩa bóng thường dùng khi muốn chốt một chi tiết cụ thể sau khi thảo luận hoặc còn bất định. Tân ngữ có thể chen giữa nail và down: nail the date down; với đại từ: nail it down.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. make final; put the last touches on; put into final form (Synonyms: finalize, finalise, settle)
    "let's finalize the proposal"
  2. define clearly (Synonyms: pin down, peg down, narrow down, narrow, specify)
    "I cannot narrow down the rules for this game"
  3. succeed in obtaining a position (Synonyms: nail, peg)
    "He nailed down a spot at Harvard"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.