Nghĩa tiếng Việt của
n
Phiên âm Mỹ /ɛn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "n" phát âm Mỹ /ɛn/ — audio file: n.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ, số nhiều N's
n
(toán học) n (số bất định)
to the n
cho đến n, đến vô cùng, không giới hạn
Chuyên ngành kỹ thuật
nanô
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the letter N; N-shaped; N/A in a form
Dễ nhầm
- N is the fourteenth letter; N/A is an abbreviation meaning not applicable/unavailable, depending on context
Mẫu câu giá trị
- “Write N clearly so it is not confused with M.” (Hãy viết chữ N rõ để không nhầm với M.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật