Nghĩa tiếng Việt của
mouth organ
Mục trong từ điển mở: “mouth-organ”.
1. (cũ) kèn harmonica, nhạc cụ nhỏ tạo âm khi người chơi thổi hoặc hút hơi qua các lỗ
Cấu trúc: play a mouth organ · a mouth-organ player · mouth organ music
He played a tune on a mouth organ.
Anh chơi một giai điệu bằng kèn harmonica.
The old recording features a mouth organ and an acoustic guitar.
Bản thu cũ có tiếng harmonica và guitar acoustic.
Lưu ý: Mouth organ thường được gọi phổ biến hơn là harmonica; ở Anh và Bắc Mỹ, mouth organ có thể bị xem là cách gọi cũ. Nhạc cụ được thổi và hút hơi qua các lỗ để tạo âm.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a small rectangular free-reed instrument having a row of free reeds set back in air holes and played by blowing into the desired hole (Synonyms: harmonica, harp, mouth harp)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.