Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm mouth (IPA + audio Mỹ/Anh)
“mouth” đọc là /maʊθ/ (Mỹ). âm /θ/ (th không rung): lưỡi giữa hai răng, chỉ thổi hơi — đừng đọc thành /t/ bật rõ phụ âm cuối — đừng nuốt (lỗi phổ biến nhất của người Việt).
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /maʊθ/
Lỗi người Việt hay sai
âm /θ/ (th không rung): lưỡi giữa hai răng, chỉ thổi hơi — đừng đọc thành /t/ bật rõ phụ âm cuối — đừng nuốt (lỗi phổ biến nhất của người Việt).
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/m/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/aʊ/ | ao — mở miệng rồi tròn môi |
/θ/ | th không rung — lưỡi giữa hai răng, thổi hơi, không rung dây thanh |
Lưu ý cho người Việt
Tiếng Việt không có /θ/. Người Việt hay thay bằng /t/ (“think” → “tink”). Đặt lưỡi giữa hai răng, thổi hơi nhẹ, không chạm lợi.
Ví dụ câu
- by mouth — bằng miệng, bằng lời nói
- a useless mouth — một miệng ăn vô dụng
- to make mouths; to makem a wry mouth — nhăn mặt, nhăn nhăn nhó nhó (tỏ vẻ không bằng lòng)
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- mouth ↔ mouse
"mouth" /maʊθ/ ↔ "mouse" /maʊs/: âm /θ/ (th không rung) và /ð/ (th rung) — đặt lưỡi giữa hai răng; /θ/ chỉ thổi hơi, /ð/ rung dây thanh. - mouth ↔ both
"mouth" /maʊθ/ ↔ "both" /boʊθ/: âm /θ/ (th không rung) và /ð/ (th rung) — đặt lưỡi giữa hai răng; /θ/ chỉ thổi hơi, /ð/ rung dây thanh. - mouth ↔ death
"mouth" /maʊθ/ ↔ "death" /dɛθ/: âm /θ/ (th không rung) và /ð/ (th rung) — đặt lưỡi giữa hai răng; /θ/ chỉ thổi hơi, /ð/ rung dây thanh.
Mẹo luyện tập
- Luyện theo cặp tương phản âm /θ/ (th không rung) và /ð/ (th rung): đọc xen kẽ “mouth” với “mouse”, mỗi từ 5 lần, nghe lại audio mẫu sau mỗi lượt.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “mouth” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.