Nghĩa tiếng Việt của
monitoring
Phiên âm Mỹ /ˈmɑnətɚɪŋ/ BrE /ˈmɑnətəɪŋ/
Transcript: từ "monitoring" phát âm Mỹ /ˈmɑnətɚɪŋ/ Anh /ˈmɑnətəɪŋ/ — audio file: monitoring.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự định phân
sự kiểm tra
sự kiểm tra định lượng
sự ghi thông báo vô tuyến đị 6 n
Chuyên ngành kinh tế
giám sát (tiếp thị)
sự giám sát (tiếp thị)
sự kiểm tra liên tục
Chuyên ngành kỹ thuật
sự định lượng
sự giám kiểm
sự giám sát
sự kiểm tra
Lĩnh vực: y học
máy theo dõi tình hình bệnh
sự phát hiện nhiễm chất phóng xạ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Strict monitoring of food markets can prevent outbreaks and protect consumers. — Giám sát chặt chợ thực phẩm có thể ngừa dịch bệnh và bảo vệ người tiêu dùng. (IELTS Writing Task 2)
Continuous monitoring of rivers helps detect pollution before it spreads. — Giám sát liên tục sông ngòi giúp phát hiện ô nhiễm trước khi lan rộng. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the monitoring OF something = việc theo dõi (danh hoá — "monitoring of night noise").
- monitoring (n/adj) — giám sát liên tục: "remote monitoring" (đã có note monitor).
- "under monitoring" ≈ "under observation" — theo dõi chặt (formal).
Dễ nhầm
- monitoring (theo dõi liên tục có hệ thống) vs supervision (giám sát con người/công việc) vs surveillance (truyền hình theo dõi — an ninh).
- "monitoring station" (trạm quan trắc — môi trường).
Mẫu câu giá trị
- "Monitoring of engine hours cut fuel waste by a fifth." (Việc theo dõi giờ máy giảm lãng phí nhiên liệu một phần năm.)
- "The trust funds night noise monitoring twice a year." (Quỹ tài trợ đo tiếng ồn đêm hai lần mỗi năm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật