Nghĩa tiếng Việt của

monitoring

Phiên âm Mỹ /ˈmɑnətɚɪŋ/ BrE /ˈmɑnətəɪŋ/

Transcript: từ "monitoring" phát âm Mỹ /ˈmɑnətɚɪŋ/ Anh /ˈmɑnətəɪŋ/ — audio file: monitoring.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “monitor” Học thuật (AWL Sublist 5) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
danh từ
sự định phân
sự kiểm tra
sự kiểm tra định lượng
sự ghi thông báo vô tuyến đị 6 n
Chuyên ngành kinh tế
giám sát (tiếp thị)
sự giám sát (tiếp thị)
sự kiểm tra liên tục
Chuyên ngành kỹ thuật
sự định lượng
sự giám kiểm
sự giám sát
sự kiểm tra
Lĩnh vực: y học
máy theo dõi tình hình bệnh
sự phát hiện nhiễm chất phóng xạ

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Strict monitoring of food markets can prevent outbreaks and protect consumers. — Giám sát chặt chợ thực phẩm có thể ngừa dịch bệnh và bảo vệ người tiêu dùng. (IELTS Writing Task 2)
Continuous monitoring of rivers helps detect pollution before it spreads. — Giám sát liên tục sông ngòi giúp phát hiện ô nhiễm trước khi lan rộng. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật