Nghĩa tiếng Việt của
monitor
Phiên âm Mỹ /ˈmɑnətɚ/ BrE /ˈmɑnətə/
Transcript: từ "monitor" phát âm Mỹ /ˈmɑnətɚ/ Anh /ˈmɑnətə/ — audio file: monitor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1377) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
trưởng lớp, cán bộ lớp (ở trường học)
(hàng hải) tàu chiến nhỏ
người chuyên nghe và ghi các buổi phát thanh, hiệu thính viên
máy phát hiện phóng xạ
(raddiô) bộ kiểm tra
(cổ) người răn bảo
động từ
nghe và ghi các buổi phát thanh; nghe để kiểm tra chất lượng (một cuộc thu tiếng)
giám sát
Chuyên ngành kinh tế
giám sát
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ điều chỉnh
bộ giám kiểm
bộ giám sát
bộ kiểm soát
bộ kiểm tra
bộ kiểm tra/ kiểm tra
đầu rơvonve
điều chỉnh
giám kiểm
giám sát
hình ảnh
kiểm tra
màn hiển thị
màn hình
máy phun nước
súng phun nước
theo dõi
Lĩnh vực: xây dựng
cái bảo hiểm
vòi phụt
vòi phụt nước
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
chỉ huy
Lĩnh vực: toán & tin
cục giám sát
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
máy giám sát
Lĩnh vực: điện lạnh
máy hiển thị
Lĩnh vực: điện
thiết bị nghe
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- monitor + progress/levels = theo dõi (giám sát liên tục): "monitor air quality".
- monitor (n) = màn hình / người giám sát: "a heart monitor" (máy theo dõi tim).
- monitoring (n): "remote monitoring of wells" (giám sát từ xa các giếng).
Dễ nhầm
- monitor (theo dõi liên tục) vs watch (xem — đời thường) vs supervise (giám sát con người/công việc) vs oversee (điều phối tổng).
- "class monitor" (lớp trưởng — hệ châu Á).
Mẫu câu giá trị
- "Sensors monitor river levels hourly." (cảm biến theo dõi mực sông mỗi giờ).
- "The committee monitors spending against targets." (ủy ban theo dõi chi tiêu so mục tiêu).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật