Nghĩa tiếng Việt của
minimises

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “minimises” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “minimise” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
ngoại động từ
giảm đến mức tối thiểu
đánh giá thấp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- minimises risk; minimises the difference; minimises costs
Dễ nhầm
- minimises is the British spelling of minimizes, the third-person singular of minimize, meaning reduce something as much as possible
Mẫu câu giá trị
- “This design minimises energy use.” (Thiết kế này giảm mức tiêu thụ năng lượng xuống thấp nhất.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật