Nghĩa tiếng Việt của

minister

Phiên âm Mỹ /ˈmɪnəstɚ/ BrE /ˈmɪnəstə/

Transcript: từ "minister" phát âm Mỹ /ˈmɪnəstɚ/ Anh /ˈmɪnəstə/ — audio file: minister.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1437) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
bộ trưởng
Minister for (of) Foreign Affrais; Foreign Minister
bộ trưởng bộ ngoại giao, ngoại trưởng
the Council of Ministers
hội đồng bộ trưởng
(ngoại giao) công sứ
minister plenipotentiary — công sứ toàn quyền
người thừa hành, người trợ thủ, tay sai
(tôn giáo) mục sư
Minister of State
Quốc vụ khanh; bộ trưởng không bộ
the Prime Minister
Thủ tướng
động từ
(+ to) giúp vào, giúp đỡ; chăm sóc
to minister to the wants os a sick man — chăm sóc chu đáo một người ốm
(tôn giáo) làm mục sư
(cổ) cung cấp, cấp
Chuyên ngành kinh tế
bộ trưởng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật