Nghĩa tiếng Việt của
mining
Phiên âm Mỹ /ˈmaɪnɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mining" phát âm Mỹ /ˈmaɪnɪŋ/ — audio file: mining.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “min” ~C1
danh từ
sự khai mỏ
a mining engineer — kỹ sư mỏ
mining industry — công nghiệp m
Chuyên ngành kinh tế
khai mỏ
sự khai thác mỏ
Chuyên ngành kỹ thuật
ngành khai mỏ
nghề mỏ
sự khai khoáng
sự khai thác
sự khấu
sự nổ mìn
sự phá đá
Lĩnh vực: điện lạnh
sự khai mỏ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- mining industry; data mining; mining for coal
Dễ nhầm
- mining is the activity of extracting minerals; data mining is the analysis of large datasets to find patterns
Mẫu câu giá trị
- “Mining has shaped the region's economy.” (Khai mỏ đã định hình nền kinh tế của khu vực.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật