Nghĩa tiếng Việt của

mining

Phiên âm Mỹ /ˈmaɪnɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "mining" phát âm Mỹ /ˈmaɪnɪŋ/ — audio file: mining.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “min” ~C1
danh từ
sự khai mỏ
a mining engineer — kỹ sư mỏ
mining industry — công nghiệp m
Chuyên ngành kinh tế
khai mỏ
sự khai thác mỏ
Chuyên ngành kỹ thuật
ngành khai mỏ
nghề mỏ
sự khai khoáng
sự khai thác
sự khấu
sự nổ mìn
sự phá đá
Lĩnh vực: điện lạnh
sự khai mỏ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật