Nghĩa tiếng Việt của
ming
Phiên âm Mỹ /mɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ming" phát âm Mỹ /mɪŋ/ — audio file: ming.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(lịch sử TrungHoa) Nhà Minh (1368
1644)
danh từ
(lịch sử TrungHoa) Nhà Minh (1368
1644)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Ming porcelain; Ming dynasty; Ming blue-and-white ware
Dễ nhầm
- Ming is capitalized for the Chinese dynasty and for porcelain from that period; it is not a general lowercase common noun
Mẫu câu giá trị
- “The museum displayed a Ming vase.” (Bảo tàng trưng bày một chiếc bình đời Minh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật