Nghĩa tiếng Việt của

charming

Phiên âm Mỹ /ˈtʃɑɹmɪŋ/ BrE /ˈtʃɑːmɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "charming" phát âm Mỹ /ˈtʃɑɹmɪŋ/ Anh /ˈtʃɑːmɪŋ/ — audio file: charming.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “charm” Nên nhận biết ~C1
tính từ
đẹp, duyên dáng, yêu kiều; có sức quyến rũ, làm say mê, làm mê mẩn
a charming smile — nụ cười duyên dáng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật