Nghĩa tiếng Việt của
charming
Phiên âm Mỹ /ˈtʃɑɹmɪŋ/ BrE /ˈtʃɑːmɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "charming" phát âm Mỹ /ˈtʃɑɹmɪŋ/ Anh /ˈtʃɑːmɪŋ/ — audio file: charming.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
đẹp, duyên dáng, yêu kiều; có sức quyến rũ, làm say mê, làm mê mẩn
a charming smile — nụ cười duyên dáng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a charming village/person; charming smile; charm → charming
Dễ nhầm
- charming describes something pleasantly attractive; charming can be sincere or mildly ironic by tone
Mẫu câu giá trị
- “They stayed in a charming guesthouse near the harbor.” (Họ ở trong một nhà khách duyên dáng gần cảng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật