Nghĩa tiếng Việt của
swimming
Phiên âm Mỹ /ˈswɪmɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "swimming" phát âm Mỹ /ˈswɪmɪŋ/ — audio file: swimming.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự bơi
tính từ
bơi
dùng để bơi
đẫm nước, ướt đẫm
swimming eyes — mắt đẫm lệ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- go swimming; swimming pool; swim → swimming
Dễ nhầm
- swimming is moving through water using the arms and legs; bathing can mean washing or, regionally, swimming
Mẫu câu giá trị
- “The children went swimming after lunch.” (Bọn trẻ đi bơi sau bữa trưa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật