Nghĩa tiếng Việt của

swimming

Phiên âm Mỹ /ˈswɪmɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "swimming" phát âm Mỹ /ˈswɪmɪŋ/ — audio file: swimming.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “swim” Nên nhận biết ~C1
danh từ
sự bơi
tính từ
bơi
dùng để bơi
đẫm nước, ướt đẫm
swimming eyes — mắt đẫm lệ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật