Nghĩa tiếng Việt của
screaming
Phiên âm Mỹ /ˈskɹimɪŋ/ BrE /ˈskrimɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "screaming" phát âm Mỹ /ˈskɹimɪŋ/ Anh /ˈskrimɪŋ/ — audio file: screaming.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
la lên, thét lên, thất thanh
tức cười, làm cười phá lên
a screaming farce — trò hề làm mọi người cười phá lên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- scream for help; screaming loudly; a screaming success (informal)
Dễ nhầm
- screaming is the -ing form of scream; scream is a loud cry, while shout need not signal fear or pain
Mẫu câu giá trị
- “We heard someone screaming for help from the next street.” (Chúng tôi nghe ai đó kêu cứu từ con phố kế bên.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật