Nghĩa tiếng Việt của
marry
Phiên âm Mỹ /ˈmɛɹi/ BrE /ˈmɛəi/
Transcript: từ "marry" phát âm Mỹ /ˈmɛɹi/ Anh /ˈmɛəi/ — audio file: marry.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #775) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
ngoại động từ
cưới (vợ), lấy (chồng)
lấy vợ cho, lấy chồng cho, gả, làm lễ cưới cho ở nhà thờ
to marry off one's daughter to somebody — gả con gái, gả tống con gái
(nghĩa bóng) kết hợp chặt chẽ
nội động từ
kết hôn, lấy vợ, lấy chồng
thán từ
(cổ) thế à!, ồ!
Chuyên ngành kỹ thuật
cưới
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- marry = kết hôn: marry somebody (KẾT HÔN AI — KHÔNG "marry with somebody" ✗ lỗi Việt kinh điển!); get married TO somebody = kết hôn với ai;
- marriage (n) = hôn nhân; married (adj) = đã kết hôn ("married to my work" — ẩn dụ gắn bó công việc);
- wedding = đám cưới (buổi lễ) — khác marriage (tình trạng/quan hệ).
Dễ nhầm
- "marry with" ✗ / "marry to" ✗ — đúng: "She married a doctor" hoặc "She got married to a doctor".
Mẫu câu giá trị
- "They married two years after graduating." (hai người cưới nhau hai năm sau tốt nghiệp).
- "She has been married to her college sweetheart for a decade." (mười năm nay cô lấy bạn đại học thời xa xưa).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật