Nghĩa tiếng Việt của

management consultant

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. chuyên gia tư vấn quản lý — người được thuê để phân tích hoạt động của tổ chức và đề xuất cách cải thiện chiến lược, quy trình hoặc hiệu quả

Cấu trúc: a management consultant · hire/consult a management consultant · management-consulting firm

The company hired a management consultant to review its supply chain.

Công ty thuê chuyên gia tư vấn quản lý để rà soát chuỗi cung ứng.

A management consultant presented options for reorganizing the department.

Chuyên gia tư vấn quản lý trình bày các phương án tái tổ chức phòng ban.

Lưu ý: Management consultant có thể làm việc độc lập hoặc cho công ty tư vấn; phạm vi dự án và mức độ thực thi đề xuất phụ thuộc hợp đồng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. adviser to business about efficient management practices

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.