Nghĩa tiếng Việt của
mermaid
Phiên âm Mỹ /ˈmɝˌmeɪd/ BrE /ˈmɜːˌmeɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mermaid" phát âm Mỹ /ˈmɝˌmeɪd/ Anh /ˈmɜːˌmeɪd/ — audio file: mermaid.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thần thoại,thần học) cô gái mình người đuôi cá
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tiên cá
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- mermaid's tail; mermaid legend; mermaid costume
Dễ nhầm
- a mermaid is a mythical sea creature with a woman's upper body and a fish's tail; the male counterpart is a merman
Mẫu câu giá trị
- “The story tells of a mermaid who saved a sailor.” (Câu chuyện kể về nàng tiên cá cứu một thủy thủ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật