Nghĩa tiếng Việt của

parlour maid

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “parlour-maid”.

1. nữ hầu phòng khách; người hầu nữ trong gia đình lớn trước đây, phụ trách phục vụ khách hoặc bữa ăn

Cấu trúc: a parlour maid · work as a parlour maid · the household's parlour maid

The parlour maid showed the visitors into the drawing room.

Nữ hầu phòng khách dẫn các vị khách vào phòng khách.

The novel describes the daily duties of a parlour maid.

Cuốn tiểu thuyết mô tả công việc hằng ngày của một nữ hầu phòng khách.

Lưu ý: Parlour maid là chức danh người hầu nữ trong các gia đình giàu có ở Anh trước đây, thường phục vụ khách hoặc bữa ăn. Đây là từ lịch sử, gắn với hệ thống người hầu trong nhà; parlour là cách viết Anh-Anh, Mỹ thường viết parlor.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

parlourmaid

noun

  1. a maid in a private home whose duties are to care for the parlor and the table and to answer the door (Synonyms: parlormaid)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.