Nghĩa tiếng Việt của
look up to
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. ngưỡng mộ, nể phục (ai)
Kids look up to their coaches.
Trẻ con ngưỡng mộ huấn luyện viên của mình.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- feel admiration for (Synonyms: admire)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.