Nghĩa tiếng Việt của

look to for

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. trông cậy vào ai/cái gì để có được điều gì

Cấu trúc: look to somebody/something for something

Students look to their teachers for guidance.

Học sinh trông cậy vào thầy cô để được chỉ dẫn.

Lưu ý: 'look to' không có 'for' thì nghĩa khác: look to the future (hướng về tương lai).

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.