Nghĩa tiếng Việt của

look over

Cụm từphrasal verbdanh từBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “look-over”.

1. xem qua, kiểm tra nhanh (tài liệu, nhà cửa, bài vở)

Could you look over my essay before I submit it?

Cậu xem qua bài luận giúp mình trước khi nộp nhé?

2. nhìn về phía (ai/cái gì)

Cấu trúc: look over at somebody/something

He looked over at me and smiled.

Anh ấy nhìn về phía mình và cười.

Lưu ý: Đừng nhầm với 'overlook' — nghĩa là bỏ sót hoặc đứng cao nhìn xuống.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
sự kiểm tra nhanh, sự duyệt sơ qua

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

look-over

noun

  1. a swift cursory examination or inspection (Synonyms: once-over)
    "I gave him the once-over"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.