Nghĩa tiếng Việt của
look out
Mục trong từ điển mở: “look-out”.
1. cảnh báo ai cẩn thận vì có nguy hiểm hoặc vật sắp va vào
Cấu trúc: look out! · look out for traffic · look out when doing something
Look out! A cyclist is coming through the gate.
Cẩn thận! Có người đi xe đạp đang đi qua cổng.
Look out for loose cables on the floor.
Hãy chú ý các sợi cáp lỏng trên sàn.
2. quan sát hoặc để ý nhằm phát hiện người/vật cần tìm
Cấu trúc: look out for somebody/something · look out of a window · keep looking out
I will look out for your parcel this afternoon.
Chiều nay tôi sẽ để ý gói hàng của bạn.
She looked out of the window toward the station.
Cô nhìn ra ngoài cửa sổ về phía nhà ga.
Lưu ý: Look out! là lời cảnh báo; look out for somebody/something có thể nghĩa để ý tìm hoặc trông chừng. Phân biệt look out of a window với look out for traffic.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
lookout US /lˈʊkaʊt/
noun
- the act of looking out (Synonyms: outlook)
- a structure commanding a wide view of its surroundings (Synonyms: observation tower, lookout station, observatory)
- an elevated post affording a wide view (Synonyms: observation post)
- a person employed to keep watch for some anticipated event (Synonyms: lookout man, sentinel, sentry, watch, spotter, scout)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.