Nghĩa tiếng Việt của

lookout

Phiên âm Mỹ /ˈlʊˌkaʊt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "lookout" phát âm Mỹ /ˈlʊˌkaʊt/ — audio file: lookout.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự giám thị; sự giám sát; sự canh gác, sự canh phòng; sự đề phòng; sự coi chừng
to keep a sharp look-out — canh phòng kỹ, canh phòng cẩn mật
to be on the look-out for — đề phòng, coi chừng; giữ thế, giữ miếng
người gác, người đứng canh; đội gác; tàu đứng gác
trạm gác, nơi đứng để canh phòng
tiền đồ, triển vọng
việc riêng
that is his look-out not mine — đó là việc riêng của hắn không dính gì đến tôi
cảnh
a wonderful look-out over the sea — cảnh đẹp kỳ diệu trên biển cả

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật