Nghĩa tiếng Việt của
loot
Phiên âm Mỹ /lut/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "loot" phát âm Mỹ /lut/ — audio file: loot.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(Mỹ), (từ lóng) trung uý
danh từ
cướp của được
bỗng lộc phi pháp
(Mỹ) sự cướp bóc (một thành phố...)
(Mỹ), (từ lóng) tiền, xin
động từ
cướp bóc, cướp phá
to loot a city — cướp phá một thành phố
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- loot a shop; loot from a museum; war loot
Dễ nhầm
- loot means steal goods during a riot, war or disorder; as a noun it refers to stolen goods
Mẫu câu giá trị
- “Thieves looted several stores overnight.” (Kẻ trộm cướp phá một số cửa hàng trong đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật