Nghĩa tiếng Việt của
loop
Phiên âm Mỹ /lup/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "loop" phát âm Mỹ /lup/ — audio file: loop.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
vòng; thòng lọng; cái khâu, cái móc, khuyết áo)
đường nhánh, đường vòng (đường xe lửa, đường dây điện báo ((cũng) loop line)
(vật lý) bụng (sóng)
(điện học) cuộn; mạch
coupling loop — cuộn ghép
closed loop — mạch kín
(kỹ thuật) móc (cần trục), vành đai, cốt đai
(hàng không) vòng nhào lộn (của máy bay)
động từ
thắt lại thành vòng; làm thành móc
gài móc, móc lại
(hàng không) nhào lộn
Chuyên ngành kinh tế
vùng buộc thuốc lá để sấy
Chuyên ngành kỹ thuật
ăng ten khung
ăng ten vòng
bụng dao động
bụng sóng
cái vòng
chu kỳ
cuộn
đường sắt
đường vòng
khuyên
nút
mạch
mạch kín
mạch vòng
mạng vòng
mắt lưới
móc
móc treo
quai
sắt hạt
vành đai
vòng
vòng (treo)
vòng đai
vòng dây, cuộn dây
Lĩnh vực: vật lý
bụng dung động
Lĩnh vực: xây dựng
cốt đai (cột)
vòng khuyên
Lĩnh vực: điện lạnh
đường (cong) kín
vòng ghép
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
đường cong kín
Lĩnh vực: điện
mạng (điện)
Lĩnh vực: toán & tin
thắt nút
vòng lặp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- close the loop; a loop of wire; loop the video
Dễ nhầm
- a loop is a curved shape or repeated sequence; loop back often means return to an earlier point
Mẫu câu giá trị
- “The path forms a loop around the lake.” (Con đường tạo thành một vòng quanh hồ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật