Nghĩa tiếng Việt của
local call
1. cuộc gọi nội hạt — cuộc gọi đến số điện thoại trong cùng khu vực dịch vụ, thường không phải cuộc gọi đường dài
Cấu trúc: make/receive a local call · the cost of a local call · local-call rates
The hotel charges a small fee for each local call.
Khách sạn tính một khoản phí nhỏ cho mỗi cuộc gọi nội hạt.
You can make a local call without adding an area code.
Bạn có thể gọi nội hạt mà không cần thêm mã vùng.
Lưu ý: Phạm vi và giá cước của local call phụ thuộc nhà mạng và khu vực; ở một số nơi, cuộc gọi gần vẫn bị tính như cuộc gọi đường dài.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a telephone call made within a local calling area
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.