Nghĩa tiếng Việt của

lip

Phiên âm Mỹ /lɪp/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "lip" phát âm Mỹ /lɪp/ — audio file: lip.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2299) Nên nhận biết ~B2
danh từ
môi
upper lip — môi trên
lower lip — môi dưới
to curl one's lips — cong môi
to liock (smack) one's lips — liếm môi (trong khi hay trước khi ăn uống cái gì ngon); (nghĩa bóng) tỏ vẻ khoái trá, thoả mãn
to make a lip — bĩu môi
miệng vết thương, miệng vết lở
miệng, mép (cốc, giếng, núi lửa...)
cánh môi hình môi
(âm nhạc) cách đặt môi
(từ lóng) sự hỗn xược, sự láo xược
to have had enough of someone's lip — không thể chịu được sự láo xược của ai
stiff upper lip
sự không nao núng, sự không lay chuyển được, tính kiên cường
to carry (keep) a stiff upper lip — không nao núng, giữ vững tinh thần, kiên cường
to hang one's lip
buồn thiu, sầu não
to hang on somebody's lips
(xem) hang
not tom open one's lips
không hé răng
word escapes one's lips
nói lỡ lời
ngoại động từ
hôn, mặt môi vào
vỗ bờ (nước, sóng)
thì thầm
nội động từ
vỗ bập bềnh (nước, sóng)
Chuyên ngành kỹ thuật
gấp mép
gờ nhô
lưỡi cắt
lưỡi cắt chính
mặt bích
mép
miệng
miệng phun
mỏ cặp
ống tháo
răng gàu
Lĩnh vực: xây dựng
ngưỡng (cửa)
răng gầu
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
mép (núi lửa)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
vành thùng
Chuyên ngành kỹ thuật
gấp mép
gờ nhô
lưỡi cắt
lưỡi cắt chính
mặt bích
mép
miệng
miệng phun
mỏ cặp
ống tháo
răng gàu
Lĩnh vực: xây dựng
ngưỡng (cửa)
răng gầu
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
mép (núi lửa)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
vành thùng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật