Nghĩa tiếng Việt của
lips
Phiên âm Mỹ /lɪps/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lips" phát âm Mỹ /lɪps/ — audio file: lips.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

- (vt của LISt Processing) tên ngôn ngữ lập trình
Chuyên ngành kinh tế
con lươn
ngạch
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
ngôn ngữ LIPS
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
ngôn ngữ LIPS
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- read somebody’s lips; lips of a cup; lip → lips
Dễ nhầm
- lips are the soft edges around the mouth; mouth includes the lips, teeth and opening
Mẫu câu giá trị
- “She put on red lipstick to brighten her lips.” (Cô tô son đỏ để làm đôi môi nổi bật.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật