Nghĩa tiếng Việt của
flip
Phiên âm Mỹ /flɪp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "flip" phát âm Mỹ /flɪp/ — audio file: flip.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
Flíp (bia trộn rượu pha đường hâm nóng)
danh từ
cái búng
cái vụt nhẹ; cú đánh nhẹ mà đau
(thông tục) chuyến bay ngắn
ngoại động từ
búng
to flip a coin — búng đồng tiền
to flip somebody's ear — búng tai ai
đánh nhẹ
quất nhẹ (roi), phẩy (quạt); giật giật (mồi câu)
nội động từ
bật bật ngón tay
quất, vụt
to flip at something with a whip — vụt roi vào cái gì
to flip up
(Mỹ) tung đồng tiền (xem sấp ngửa để chọn bên trong cuộc thi đấu...)
Chuyên ngành kỹ thuật
lật
Chuyên ngành kỹ thuật
lật
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- flip a coin; flip through a book; flip out
Dễ nhầm
- flip means turn something over quickly or react angrily; toss usually means throw lightly into the air
Mẫu câu giá trị
- “She flipped the pancake in the pan.” (Cô lật chiếc bánh kếp trong chảo.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật