Nghĩa tiếng Việt của

liberal

Phiên âm Mỹ /ˈlɪˌbɝəl/ BrE /ˈlɪˌbɜːəl/

Transcript: từ "liberal" phát âm Mỹ /ˈlɪˌbɝəl/ Anh /ˈlɪˌbɜːəl/ — audio file: liberal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1821) Học thuật (AWL Sublist 5) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
rộng rãi, hào phóng
không hẹp hòi, không thành kiến
nhiều, rộng râi, đầy đủ
a liberal table — cỗ bàn thịnh soạn
tự do
liberal ideas — những tư tưởng tự do
Liberal party
đảng Tự do
danh từ, (chính trị)
người theo chủ nghĩa tự do
(Liberal) đảng viên đảng Tự do
Chuyên ngành kỹ thuật
dư
thừa
Chuyên ngành kỹ thuật
dư
thừa

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

A more liberal visa policy can boost tourism and cultural exchange. — Chính sách thị thực rộng rãi hơn có thể thúc đẩy du lịch và giao lưu văn hóa. (IELTS Writing Task 2)
Universities should keep a liberal attitude toward debate and free expression. — Đại học nên giữ thái độ rộng rãi với tranh luận và tự do biểu đạt. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật