Nghĩa tiếng Việt của
liberal
Phiên âm Mỹ /ˈlɪˌbɝəl/ BrE /ˈlɪˌbɜːəl/
Transcript: từ "liberal" phát âm Mỹ /ˈlɪˌbɝəl/ Anh /ˈlɪˌbɜːəl/ — audio file: liberal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
rộng rãi, hào phóng
không hẹp hòi, không thành kiến
nhiều, rộng râi, đầy đủ
a liberal table — cỗ bàn thịnh soạn
tự do
liberal ideas — những tư tưởng tự do
Liberal party
đảng Tự do
danh từ, (chính trị)
người theo chủ nghĩa tự do
(Liberal) đảng viên đảng Tự do
Chuyên ngành kỹ thuật
dư
thừa
Chuyên ngành kỹ thuật
dư
thừa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
A more liberal visa policy can boost tourism and cultural exchange. — Chính sách thị thực rộng rãi hơn có thể thúc đẩy du lịch và giao lưu văn hóa. (IELTS Writing Task 2)
Universities should keep a liberal attitude toward debate and free expression. — Đại học nên giữ thái độ rộng rãi với tranh luận và tự do biểu đạt. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: khoan dung, cởi mở; cấp mạnh — "a liberal interpretation" (cách hiểu thoáng), "liberal amounts of cheese" (lượng phô-mai hào phóng); chính trị: "liberal policies".
- Danh từ: người theo chủ nghĩa tự do; "the Liberals" (đảng tự do ở nhiều nước).
- "liberalise/liberalize" (nới lỏng — "liberalise trade"); "liberal arts" (khoa học nhân văn — hệ giáo dục Mỹ); "liberally" (hào phóng, rải đều).
Dễ nhầm
- Nghĩa chính trị thay đổi theo quốc gia — ở Mỹ "liberal" ngầm cánh tả, ở Úc "the Liberal Party" lại cánh hữu; đọc ngữ cảnh quốc gia!
- "liberal" ≠ "libertarian" (tự do cá nhân cực đoan) ≠ "liberated" (được giải phóng).
- "a liberal education" = giáo dục toàn diện đa ngành, KHÔNG phải "giáo dục tự do trôi nổi".
Mẫu câu giá trị
- "The state took a liberal approach to licensing street food." (bang áp cách tiếp cận cởi mở với cấp phép đồ ăn đường phố).
- "Liberal immigration rules attracted skilled workers." (quy định nhập cư nới lỏng thu hút lao động có tay nghề).
- "She applied the paint liberally." (cô sơn một cách hào phóng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật