Nghĩa tiếng Việt của

liberal arts

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngIELTS

1. các ngành học đại cương trong giáo dục khai phóng, thường gồm nhân văn, khoa học xã hội, khoa học tự nhiên và nghệ thuật

Cấu trúc: a liberal-arts education/college · study liberal arts · liberal-arts subjects

The college offers a liberal-arts education with small seminars.

Trường cung cấp chương trình giáo dục khai phóng với các lớp thảo luận nhỏ.

She studied liberal arts before specializing in public policy.

Cô học các ngành khai phóng trước khi chuyên sâu về chính sách công.

Lưu ý: Liberal arts là khái niệm đặc biệt phổ biến trong giáo dục đại học Bắc Mỹ; phạm vi chương trình thay đổi giữa trường và không đồng nghĩa với ngành khoa học chính trị tự do.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. studies intended to provide general knowledge and intellectual skills (rather than occupational or professional skills) (Synonyms: humanistic discipline, humanities, arts)
    "the college of arts and sciences"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.