Nghĩa tiếng Việt của

let up

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. ngớt, giảm bớt (mưa, công việc căng, ồn ào)

The rain didn't let up all day.

Cả ngày trời mưa không ngớt.

Work never lets up in December.

Tháng 12 lúc nào công việc cũng căng.

Lưu ý: Đừng nhầm với 'give up' (từ bỏ). 'Let up' nội động từ — không có tân ngữ.

Mục từ điển mở (OVDP)

-giảm bớt
ngưng hẳn
Chuyên ngành kỹ thuật
giảm bớt
ngưng hẳn

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

letup US /lˈɛtʌp/

noun

  1. a pause during which things are calm or activities are diminished (Synonyms: lull)
    "there was never a letup in the noise"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.