Nghĩa tiếng Việt của

let down

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. làm ai thất vọng vì không giúp đỡ hoặc không thực hiện điều họ trông đợi

Cấu trúc: let somebody down · feel let down by somebody · let the team down

The supplier let us down by missing the delivery date.

Nhà cung cấp làm chúng tôi thất vọng vì giao hàng trễ.

She did not want to let her colleagues down.

Cô không muốn làm đồng nghiệp thất vọng.

2. hạ hoặc kéo vật/người xuống thấp hơn

Cấu trúc: let something down · let down a rope · let somebody down gently

They let the bucket down into the well.

Họ thả chiếc xô xuống giếng.

The climber was let down carefully from the platform.

Người leo núi được hạ xuống cẩn thận từ bục.

Lưu ý: Nghĩa “làm thất vọng” thường có người làm tân ngữ; nghĩa đen thường có vật được hạ xuống. Let down tách được: let them down.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

letdown US /lˈɛtdaʊn/

noun

  1. a feeling of dissatisfaction that results when your expectations are not realized (Synonyms: disappointment)
    "his hopes were so high he was doomed to disappointment"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.