Nghĩa tiếng Việt của

let in on

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. cho (ai) biết bí mật, cho tham gia (chuyện riêng)

They let him in on the surprise plan.

Họ cho nó tham gia kế hoạch bất ngờ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.