Nghĩa tiếng Việt của
let off
Mục trong từ điển mở: “let-off”.
1. không phạt hoặc chỉ phạt nhẹ người đã làm điều sai
Cấu trúc: let somebody off · let somebody off with a warning/fine · be let off lightly
The court let him off with a warning for the first offence.
Tòa chỉ cảnh cáo anh vì đây là vi phạm lần đầu.
She was let off lightly after returning the missing documents.
Cô chỉ bị xử lý nhẹ sau khi trả lại các tài liệu bị mất.
2. cho một thiết bị, pháo hoa hoặc chất nổ phát ra tiếng/nổ; kích hoạt
Cấu trúc: let off fireworks · let off an alarm · let something off
People let off fireworks at midnight.
Mọi người đốt pháo hoa vào lúc nửa đêm.
The smoke detector let off a loud alarm.
Máy dò khói phát ra tiếng báo động lớn.
Lưu ý: Let somebody off thường nghĩa giảm/miễn hình phạt; let something off nghĩa kích hoạt hoặc làm phát nổ/phát tiếng. Cấu trúc tách được.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- grant exemption or release to (Synonyms: excuse, relieve, exempt)
"Please excuse me from this class"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.