Nghĩa tiếng Việt của
let in for
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. khiến (ai) vướng phải (rắc rối, trách nhiệm)
This contract lets us in for extra costs.
Hợp đồng này khiến chúng ta vướng thêm chi phí.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.