Nghĩa tiếng Việt của

learning

Phiên âm Mỹ /ˈlɝnɪŋ/ BrE /ˈlɜːnɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "learning" phát âm Mỹ /ˈlɝnɪŋ/ Anh /ˈlɜːnɪŋ/ — audio file: learning.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “learn” Nên chủ động sử dụng ~C1
danh từ
sự học
sự hiểu biết; kiến thức
a man of great learning — một người có kiến thức rộng, một học giả lớn
the new learning
thời kỳ phục hưng
những môn học mới (đưa vào nước Anh trong (thế kỷ) 16 như tiếng Hy-lạp...)
Chuyên ngành kỹ thuật
nghiên cứu
Lĩnh vực: toán & tin
sự học hỏi
tìm hiểu
Chuyên ngành kỹ thuật
nghiên cứu
Lĩnh vực: toán & tin
sự học hỏi
tìm hiểu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật