Nghĩa tiếng Việt của
learning
Phiên âm Mỹ /ˈlɝnɪŋ/ BrE /ˈlɜːnɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "learning" phát âm Mỹ /ˈlɝnɪŋ/ Anh /ˈlɜːnɪŋ/ — audio file: learning.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự học
sự hiểu biết; kiến thức
a man of great learning — một người có kiến thức rộng, một học giả lớn
the new learning
thời kỳ phục hưng
những môn học mới (đưa vào nước Anh trong (thế kỷ) 16 như tiếng Hy-lạp...)
Chuyên ngành kỹ thuật
nghiên cứu
Lĩnh vực: toán & tin
sự học hỏi
tìm hiểu
Chuyên ngành kỹ thuật
nghiên cứu
Lĩnh vực: toán & tin
sự học hỏi
tìm hiểu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- learning a language; learning curve; learn → learning
Dễ nhầm
- learning is gaining knowledge or skill; education is the broader process of teaching and learning
Mẫu câu giá trị
- “Learning a new language takes regular practice.” (Học một ngôn ngữ mới cần luyện tập thường xuyên.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật