Nghĩa tiếng Việt của

learned

Phiên âm Mỹ /lɝnd/ BrE /lɜːnd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "learned" phát âm Mỹ /lɝnd/ Anh /lɜːnd/ — audio file: learned.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Dạng chia của “learn” Nên chủ động sử dụng
tính từ
hay chữ, có học thức, thông thái, uyên bác
a learned man — nhà học giả
của các nhà học giả; đòi hỏi học vấn
learned professions — nghề đòi hỏi có học vấn (như bác sĩ, luật sư...)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật