Nghĩa tiếng Việt của
learned
Phiên âm Mỹ /lɝnd/ BrE /lɜːnd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "learned" phát âm Mỹ /lɝnd/ Anh /lɜːnd/ — audio file: learned.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
hay chữ, có học thức, thông thái, uyên bác
a learned man — nhà học giả
của các nhà học giả; đòi hỏi học vấn
learned professions — nghề đòi hỏi có học vấn (như bác sĩ, luật sư...)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- learned from/about; learned behavior; learned (US/UK variant)
Dễ nhầm
- learned is the usual past/past participle spelling; learnt is also common in British English; learned as an adjective can mean scholarly
Mẫu câu giá trị
- “We learned a lot from the residents during the visit.” (Chúng tôi học được nhiều điều từ người dân trong chuyến thăm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật