Nghĩa tiếng Việt của

lay reader

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. người đọc không chuyên, tức độc giả không có kiến thức chuyên sâu về chủ đề đang được viết

Cấu trúc: for the lay reader · explain something to a lay reader · a guide for lay readers

The guide explains the legal process in language suitable for the lay reader.

Cuốn hướng dẫn giải thích quy trình pháp lý bằng ngôn ngữ phù hợp với độc giả không chuyên.

The article makes complex biology accessible to the lay reader.

Bài viết giúp độc giả phổ thông tiếp cận sinh học phức tạp.

2. (một số giáo hội Anh giáo) giáo dân được cho phép đọc bài đọc hoặc hỗ trợ phụng vụ, dù không phải giáo sĩ

Cấu trúc: a lay reader at a service · train/appoint a lay reader · serve as a lay reader

A lay reader led the prayers during the service.

Một giáo dân phụ trách phần lời cầu nguyện trong buổi lễ.

The parish trained two lay readers for Sunday worship.

Giáo xứ đào tạo hai giáo dân đọc bài trong lễ Chủ nhật.

Lưu ý: Lay trong nghĩa “không chuyên” không liên quan đến động từ lay; trong tôn giáo, lay reader là vai trò cụ thể và tên gọi/quyền hạn thay đổi theo giáo hội.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a layman who is authorized by the bishop to read parts of the service in an Anglican or Episcopal church

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.