Nghĩa tiếng Việt của
lay over
Mục trong từ điển mở: “lay-over”.
1. (Bắc Mỹ) dừng lại ở một nơi trong thời gian ngắn trên hành trình dài, đặc biệt khi chờ chuyến bay hoặc phương tiện tiếp theo
Cấu trúc: lay over in/at a city · lay over for a night · a flight lays over
We laid over in Denver before taking the connecting flight.
Chúng tôi dừng ở Denver trước khi lên chuyến bay nối chuyến.
The crew will lay over overnight before the return journey.
Phi hành đoàn sẽ nghỉ qua đêm trước hành trình trở về.
Lưu ý: Lay over là cách dùng động từ, chủ yếu ở Bắc Mỹ; layover (danh từ, viết liền) là khoảng dừng/chờ giữa các chặng. Stop over cũng có thể dùng cho điểm dừng chủ động lâu hơn.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
layover US /lˈeɪoʊvər/
noun
- a brief stay in the course of a journey (Synonyms: stop, stopover)
"they made a stopover to visit their friends"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.