Nghĩa tiếng Việt của

lay off

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. chấm dứt hoặc tạm ngừng việc làm của nhân viên vì thiếu việc, tái cơ cấu hoặc lý do kinh doanh

Cấu trúc: lay off workers/staff · be laid off · lay somebody off temporarily

The manufacturer laid off fifty workers after losing a major contract.

Nhà sản xuất cho thôi việc năm mươi nhân viên sau khi mất một hợp đồng lớn.

Several employees were laid off during the restructuring.

Một số nhân viên bị cho thôi việc trong đợt tái cơ cấu.

2. (thân mật) yêu cầu ai đó ngừng làm phiền, chỉ trích hoặc gây áp lực

Cấu trúc: lay off somebody · lay off somebody about something · tell somebody to lay off

Lay off him; he is still learning the new system.

Đừng gây áp lực với anh ấy nữa; anh ấy vẫn đang học hệ thống mới.

The supervisor told the team to lay off the new trainee.

Giám sát viên bảo cả nhóm ngừng làm khó nhân viên tập sự mới.

3. ngừng hoặc giảm dùng một thứ gì đó trong một thời gian

Cấu trúc: lay off alcohol/sweets · lay off doing something · lay off the phone

The doctor advised him to lay off alcohol for a while.

Bác sĩ khuyên anh tạm ngừng uống rượu một thời gian.

I am trying to lay off snacks between meals.

Tôi đang cố hạn chế ăn vặt giữa các bữa.

Lưu ý: Lay off somebody nghĩa “cho thôi việc”; lay somebody off là cấu trúc tách được. Lay-off (danh từ) có thể là đợt cho nghỉ việc; nghĩa trong quan hệ lao động khác nhau theo luật từng nước.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

layoff US /lˈeɪɔf/

noun

  1. the act of laying off an employee or a work force

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.