Nghĩa tiếng Việt của

lay out

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. sắp xếp hoặc bày các vật ra trên bề mặt để dễ nhìn, dùng hoặc chọn

Cấu trúc: lay something out on a table · lay out documents/clothes · lay the pieces out

She laid out the samples in order of colour.

Cô bày các mẫu theo thứ tự màu sắc.

Lay the documents out on the desk before the meeting.

Hãy bày tài liệu trên bàn trước cuộc họp.

2. lập kế hoạch hoặc trình bày rõ ràng các bước, lý do hay phương án

Cấu trúc: lay out a plan/proposal · lay out the options · lay something out clearly

The director laid out a three-year plan for the department.

Giám đốc trình bày kế hoạch ba năm cho phòng ban.

The report lays out the reasons for the change.

Báo cáo nêu rõ các lý do của sự thay đổi.

3. chi tiền cho một việc gì đó

Cấu trúc: lay out money for something · lay out a sum · lay out for repairs

They laid out a large sum for the new equipment.

Họ bỏ ra một khoản lớn để mua thiết bị mới.

I do not want to lay out money before seeing the contract.

Tôi không muốn bỏ tiền ra trước khi xem hợp đồng.

Lưu ý: Lay out có nhiều nghĩa; tân ngữ thường giúp xác định đó là sắp xếp, trình bày hay chi tiền. Dạng quá khứ laid out; không nhầm với layout, danh từ chỉ cách bố trí.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

layout US /lˈeɪaʊt/

noun

  1. the act of laying out (as by making plans for something)
  2. a plan or design of something that is laid out

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.