Nghĩa tiếng Việt của

landing craft

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. tàu đổ bộ — phương tiện thủy có thể đưa binh lính, xe hoặc thiết bị từ tàu lớn lên bờ, thường có mũi hoặc cửa mở để dỡ hàng

Cấu trúc: a landing craft · deploy/launch landing craft · troops arrive in landing craft

The landing craft carried vehicles from the transport ship to the beach.

Tàu đổ bộ chở phương tiện từ tàu vận tải vào bãi biển.

Several landing craft were used during the coastal evacuation.

Một số tàu đổ bộ được dùng trong đợt sơ tán ven biển.

Lưu ý: Landing craft có thể là số ít hoặc số nhiều trong tiếng Anh; đây là thuật ngữ hàng hải/quân sự, thường gắn với đổ bộ hoặc vận chuyển đến nơi không có cảng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. naval craft designed for putting ashore troops and equipment

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.