Nghĩa tiếng Việt của
la
Phiên âm Mỹ /lɑ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "la" phát âm Mỹ /lɑ/ — audio file: la.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
nhạc La
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- La as a musical note; la as a familiar name/title in some languages
Dễ nhầm
- La can be a note in the solfège scale; capitalize it when writing the note name
Mẫu câu giá trị
- “The choir held the note la before changing key.” (Dàn hợp xướng ngân nốt la trước khi chuyển giọng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật